宴席
—
Gợi nhớ
Từ "宴席" (yàn xí) mang nghĩa "yến tiệc, bữa tiệc", kết hợp bởi 宴 (yàn - yến): "yến tiệc" + 席 (xí - tịch): "Chỗ ngồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宴: Dưới mái nhà lớn (宀), mọi người cùng ngồi nghỉ ngơi yên ổn dưới ánh nắng ấm (妟) để thưởng thức bữa yến tiệc sum vầy (宴). • Chữ 席: Dưới mái nhà rộng (广) có hai mươi người (廿) đang trải tấm chiếu vải (巾) ngay ngắn để mời khách vào chỗ ngồi dự tiệc (席).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宴席
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:yến tiệc, bữa tiệc
Ví dụ (3)
宾客们陆陆续续来到宴席就座。
Quan khách lục tục kéo đến yến tiệc để ổn định chỗ ngồi.
The guests arrived one after another to take their seats at the banquet.
宴席在欢快热烈的气氛中圆满结束。
Bữa tiệc kết thúc viên mãn trong không khí vui tươi và nồng ấm.
The banquet concluded successfully in a cheerful and warm atmosphere.
酒店为这次的寿宴准备了高档的宴席。
Khách sạn đã chuẩn bị những bàn yến tiệc cao cấp cho tiệc mừng thọ lần này.
The hotel prepared a high-end feast for this birthday banquet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây