设宴
—
Gợi nhớ
Từ "设宴" (shè yàn) mang nghĩa "Ăn tiệc, bày tiệc", kết hợp bởi 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 宴 (yàn - yến): "yến tiệc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 宴: Dưới mái nhà lớn (宀), mọi người cùng ngồi nghỉ ngơi yên ổn dưới ánh nắng ấm (妟) để thưởng thức bữa yến tiệc sum vầy (宴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 设宴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ăn tiệc, bày tiệc
Ví dụ (3)
校长设宴款待了远道而来的学者们。
Hiệu trưởng đã bày tiệc chiêu đãi các học giả từ phương xa tới.
The university president hosted a banquet to entertain the scholars who had come from afar.
为了庆祝项目成功,公司决定今晚设宴。
Để ăn mừng dự án thành công, công ty quyết định bày tiệc tối nay.
To celebrate the success of the project, the company decided to host a banquet tonight.
主人设宴欢迎新邻居的到来。
Gia chủ bày tiệc chào đón sự xuất hiện của những người hàng xóm mới.
The host gave a dinner party to welcome the arrival of the new neighbors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây