眼帘
—
Gợi nhớ
Từ "眼帘" (yǎn lián) mang nghĩa "mí mắt, tầm mắt", kết hợp bởi 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 帘 (lián - liêm): "màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 帘: Tấm khăn vải mềm (巾) được treo rủ xuống dưới vòm cửa sổ (穴) để che nắng cản gió cho căn phòng là bức màn, tấm rèm (帘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 眼帘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mí mắt, tầm mắt
Ví dụ (3)
走上山顶,一幅美丽的画卷映入眼帘。
Bước lên đỉnh núi, một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp hiện ra trước mắt.
Walking up to the mountaintop, a beautiful scroll of scenery greeted the eyes.
他疲惫地合上眼帘,很快就睡着了。
Anh ấy mệt mỏi khép mi mắt lại, nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.
He wearily closed his eyelids and soon fell asleep.
泪水模糊了她的眼帘,看不清眼前的字。
Nước mắt làm mờ đi hàng mi của cô ấy, không nhìn rõ chữ trước mặt.
Tears blurred her eyes, making it impossible to see the words in front of her clearly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây