研议
—
Gợi nhớ
Từ "研议" (yán yì) mang nghĩa "nghiên cứu thảo luận", kết hợp bởi 研 (yán - nghiên): "Nghiền" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 研议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nghiên cứu thảo luận
Ví dụ (3)
政府部门正在研议新的税收政策。
Cơ quan chính phủ đang nghiên cứu thảo luận về chính sách thuế mới.
Government departments are deliberating on a new tax policy.
委员会将对这个提案进行深入研议。
Ủy ban sẽ tiến hành nghiên cứu thảo luận chuyên sâu về đề án này.
The committee will conduct an in-depth deliberation on this proposal.
关于旧城改造的计划,专家们还在研议中。
Về kế hoạch cải tạo đô thị cổ, các chuyên gia vẫn đang trong quá trình bàn bạc thảo luận.
Regarding the plan for old city renovation, experts are still deliberating on it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây