哑口无言
—
Gợi nhớ
Từ "哑口无言" (yǎ kǒu wú yán) mang nghĩa "không nói nên lời", kết hợp bởi 哑 (yǎ - á): "Câm" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 无 (wú - vô): "không có" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哑: Cái miệng (口) muốn nói nhưng cổ họng bị chặn lại ở hàng thứ hai (亚) không phát ra tiếng được là bị câm, khàn đặc (哑). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 哑口无言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không nói nên lời
Ví dụ (3)
面对铁一样的事实,他顿时被驳得哑口无言。
Đối mặt với sự thật như sắt thép, anh ta lập tức bị bác bỏ đến mức cứng họng không nói nên lời.
Confronted with ironclad facts, he was immediately refuted to the point of being speechless.
老师的质问让作弊的学生哑口无言。
Câu hỏi chất vấn của giáo viên làm cho học sinh gian lận á khẩu.
The teacher's questioning left the cheating student speechless.
他用清晰的逻辑说得对方哑口无言。
Anh ấy lập luận logic rõ ràng khiến đối phương câm nín không nói được lời nào.
He used clear logic to leave the other party completely speechless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây