压垮
—
Gợi nhớ
Từ "压垮" (yā kuǎ) mang nghĩa "đè sập, đè bẹp, làm cho gục ngã", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 垮 (kuǎ - khóa): "Sụp đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 垮: Nền đất (土) nhìn bên ngoài có vẻ to lớn đáng khoe khoang (夸) nhưng bên trong rỗng tuếch nên bất ngờ đổ sập xuống, sụp đổ (垮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 压垮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đè sập, đè bẹp, làm cho gục ngã
Ví dụ (3)
大雪压垮了村里的一些简易房屋。
Tuyết rơi dày đã đè sập một số ngôi nhà tạm bợ trong làng.
The heavy snow crushed some makeshift houses in the village.
沉重的工作压力差点把他压垮了。
Áp lực công việc nặng nề suýt chút nữa đã đè bẹp anh ấy.
The heavy pressure at work nearly broke him down.
我们绝对不能被暂时的困难所压垮。
Chúng ta tuyệt đối không thể bị khuất phục hay đè bẹp bởi những khó khăn tạm thời.
We must never be crushed by temporary difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây