训练有素
—
Gợi nhớ
Từ "训练有素" (xùn liàn yǒu sù) mang nghĩa "được đào tạo tốt", kết hợp bởi 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 练 (liàn - luyện): "tập" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 素 (sù - tố): "mộc mạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 练: Người thợ kiên trì đem sợi tơ (纟) chọn lọc và chuốt đi chuốt lại (柬) mỗi ngày để rèn giũa, tập luyện cho thuần thục (练). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素).
Thành phần cấu tạo
训练有素
được đào tạo tốt
训
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
川
Xuyên
Sông / âm đọc (nằm bên phải)
练
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
东
Đông
Phía đông / âm đọc (nằm bên phải)
有
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
素
龶
Chữ Thùy (trên)
Cành hoa rủ xuống (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ trắng nguyên sơ (phía dưới)
Phân tích từ 训练有素
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:được đào tạo tốt
Ví dụ (3)
这支消防队训练有素,在火灾中迅速展开救援。
Đội cứu hỏa này được huấn luyện bài bản, triển khai cứu hộ cực kỳ nhanh chóng trong vụ hỏa hoạn.
This fire brigade is well-trained and swiftly launched rescue operations during the fire.
酒店服务员训练有素,对待客人非常有礼貌。
Nhân viên phục vụ của khách sạn được đào tạo tốt, đối xử với khách hàng rất lịch sự.
The hotel waitstaff are well-trained and treat guests very politely.
只有训练有素的运动员才能完成这样高难度的动作。
Chỉ những vận động viên được huấn luyện bài bản mới có thể thực hiện những động tác có độ khó cao như vậy.
Only well-trained athletes can perform such high-difficulty moves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây