轩然大波
—
Gợi nhớ
Từ "轩然大波" (xuān rán dà bō) mang nghĩa "náo động", kết hợp bởi 轩 (xuān - hiên): "Hiên" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 大 (dà - đại): "to" + 波 (bō - ba): "sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轩: Chiếc xe cổ (车) có dựng thanh gỗ cao (干) đỡ mái vòm cong vút thanh nhã gợi hình ảnh ngôi lầu cao và mái hiên thoáng đãng (轩). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 波: Khi gió thổi qua, mặt nước (氵) nhấp nhô phập phồng như lớp da mềm (皮) cuộn lên thành từng đợt sóng nước (波).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 轩然大波
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:náo động
Ví dụ (3)
这一丑闻的曝光在社会上引起了轩然大波。
Việc phanh phui vụ bê bối này đã gây ra một làn sóng dữ dội trong xã hội.
The exposure of this scandal caused a huge uproar in society.
他那番不当言论在网上掀起了轩然大波,遭到网民谴责。
Những phát ngôn không thỏa đáng đó của anh ta đã dấy lên sóng gió lớn trên mạng, bị cư dân mạng lên án.
His inappropriate remarks stirred up a huge outcry online and drew condemnation from netizens.
政策的突然改变在商业界引起了一场轩然大波。
Sự thay đổi đột ngột của chính sách đã gây ra một làn sóng chấn động lớn trong giới doanh nghiệp.
The sudden change in policy caused a major commotion in the business community.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây