ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
信誓旦旦
xìn shì dàn dàn
lời thề
Hán việt: tín thệ đán đán
—

Gợi nhớ

Từ "信誓旦旦" (xìn shì dàn dàn) mang nghĩa "lời thề", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 誓 (shì - thệ): "Lời thề" + 旦 (dàn - đán): "Bình minh" + 旦 (dàn - đán): "Bình minh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 誓: Tay bẻ gãy mũi tên làm tin (折) rồi dõng dạc nói ra những lời cam kết từ đáy lòng (言) để lập nên lời thề son sắt (誓). • Chữ 旦: Vầng mặt trời (日) từ từ nhô lên khỏi đường chân trời (一) báo hiệu buổi sáng sớm, bình minh (旦). • Chữ 旦: Vầng mặt trời (日) từ từ nhô lên khỏi đường chân trời (一) báo hiệu buổi sáng sớm, bình minh (旦).

Thành phần cấu tạo

信誓旦旦
xìn shì dàn dàn
lời thề
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)
誓
shì • thệ
Lời thề
折
Chữ Chiết
gãy, gấp (phía trên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)
旦
dàn • đán
Bình minh
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
一
Bộ Nhất
Đường chân trời (phía dưới)
旦
dàn • đán
Bình minh
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
一
Bộ Nhất
Đường chân trời (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:lời thề
Ví dụ (3)
tā他suīrán虽然xìnshìdàndàn信誓旦旦de地bǎozhèng保证,dàn但dàjiā大家háishi还是xīncún心存huáiyí怀疑。
Mặc dù anh ấy thề thốt bảo đảm chắc nịch, nhưng mọi người vẫn nghi ngờ trong lòng.
Although he vowed solemnly and gave his word, everyone still harbored doubts.
hūnlǐ婚礼shàng上,xīnláng新郎xìnshìdàndàn信誓旦旦de地xiàng向xīnniáng新娘biǎodá表达àiyì爱意。
Tại lễ cưới, chú rể thề non hẹn biển bày tỏ tình yêu với cô dâu.
At the wedding, the groom pledged his love solemnly to the bride.
tā他xìnshìdàndàn信誓旦旦de地biǎoshì表示yǐhòu以后juébú绝不zài再fàn犯tóngyàng同样de的cuòwù错误。
Anh ấy thề thốt kiên quyết rằng sau này tuyệt đối không phạm phải sai lầm tương tự nữa.
He swore solemnly that he would never make the same mistake again.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây