信誓旦旦
—
Gợi nhớ
Từ "信誓旦旦" (xìn shì dàn dàn) mang nghĩa "lời thề", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 誓 (shì - thệ): "Lời thề" + 旦 (dàn - đán): "Bình minh" + 旦 (dàn - đán): "Bình minh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 誓: Tay bẻ gãy mũi tên làm tin (折) rồi dõng dạc nói ra những lời cam kết từ đáy lòng (言) để lập nên lời thề son sắt (誓). • Chữ 旦: Vầng mặt trời (日) từ từ nhô lên khỏi đường chân trời (一) báo hiệu buổi sáng sớm, bình minh (旦). • Chữ 旦: Vầng mặt trời (日) từ từ nhô lên khỏi đường chân trời (一) báo hiệu buổi sáng sớm, bình minh (旦).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:lời thề
Ví dụ (3)
他虽然信誓旦旦地保证,但大家还是心存怀疑。
Mặc dù anh ấy thề thốt bảo đảm chắc nịch, nhưng mọi người vẫn nghi ngờ trong lòng.
Although he vowed solemnly and gave his word, everyone still harbored doubts.
婚礼上,新郎信誓旦旦地向新娘表达爱意。
Tại lễ cưới, chú rể thề non hẹn biển bày tỏ tình yêu với cô dâu.
At the wedding, the groom pledged his love solemnly to the bride.
他信誓旦旦地表示以后绝不再犯同样的错误。
Anh ấy thề thốt kiên quyết rằng sau này tuyệt đối không phạm phải sai lầm tương tự nữa.
He swore solemnly that he would never make the same mistake again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây