心仪
—
Gợi nhớ
Từ "心仪" (xīn yí) mang nghĩa "Ưa thích, ngưỡng mộ từ lâu", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心仪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ưa thích, ngưỡng mộ từ lâu
Ví dụ (3)
他终于买到了心仪已久的那辆跑车。
Cuối cùng anh ấy đã mua được chiếc xe thể thao mà bản thân thầm thích từ lâu.
He finally bought the sports car he had admired and longed for for a long time.
她成功进入了自己心仪的大公司工作。
Cô ấy đã thành công vào làm việc tại công ty lớn mà mình hằng mong ước.
She successfully got a job at the big company she had set her heart on.
能够和心仪的作家见面,小美感到无比兴奋。
Được gặp gỡ tác giả mà mình thầm ngưỡng mộ, Tiểu Mỹ cảm thấy phấn khích vô cùng.
Being able to meet her favorite author made Xiaomei feel thrilled beyond measure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây