ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
心绪
xīn xù
Tâm trạng, đầu mối suy nghĩ rối bời
Hán việt: tâm tự
—

Gợi nhớ

Từ "心绪" (xīn xù) mang nghĩa "Tâm trạng, đầu mối suy nghĩ rối bời", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 绪 (xù - tự): "khởi đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 绪: Người thợ dệt (者) kiên nhẫn lần tìm từng mối tơ nhỏ (纟) để bắt đầu dệt vải, tượng trưng cho manh mối khởi đầu và tâm trạng vương vấn (绪).

Thành phần cấu tạo

心绪
xīn xù
Tâm trạng, đầu mối suy nghĩ rối bời
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
绪
xù • tự
khởi đầu
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
者
Giả
Người, kẻ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tâm trạng, đầu mối suy nghĩ rối bời
Ví dụ (3)
tā他jīntiān今天xīnxùbùníng心绪不宁,wúfǎ无法jízhōng集中jīnglì精力gōngzuò工作。
Hôm nay tâm trạng anh ấy bất an, không thể tập trung tinh thần làm việc.
He is in a restless state of mind today and cannot concentrate on his work.
fēnfánfùzá纷繁复杂de的suǒshì琐事dǎluàn打乱le了tā她de的xīnxù心绪。
Những việc vặt vãnh phức tạp chồng chéo đã làm rối bời tâm trạng cô ấy.
Complicated and trivial matters threw her thoughts into turmoil.
sànbù散步shì是yí一gè个zhěnglǐ整理hùnluàn混乱xīnxù心绪de的hǎo好fāngfǎ方法。
Đi dạo là một cách tốt để thu xếp lại những tâm sự ngổn ngang.
Taking a walk is a good way to sort out a tangled state of mind.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây