心绪
—
Gợi nhớ
Từ "心绪" (xīn xù) mang nghĩa "Tâm trạng, đầu mối suy nghĩ rối bời", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 绪 (xù - tự): "khởi đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 绪: Người thợ dệt (者) kiên nhẫn lần tìm từng mối tơ nhỏ (纟) để bắt đầu dệt vải, tượng trưng cho manh mối khởi đầu và tâm trạng vương vấn (绪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心绪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tâm trạng, đầu mối suy nghĩ rối bời
Ví dụ (3)
他今天心绪不宁,无法集中精力工作。
Hôm nay tâm trạng anh ấy bất an, không thể tập trung tinh thần làm việc.
He is in a restless state of mind today and cannot concentrate on his work.
纷繁复杂的琐事打乱了她的心绪。
Những việc vặt vãnh phức tạp chồng chéo đã làm rối bời tâm trạng cô ấy.
Complicated and trivial matters threw her thoughts into turmoil.
散步是一个整理混乱心绪的好方法。
Đi dạo là một cách tốt để thu xếp lại những tâm sự ngổn ngang.
Taking a walk is a good way to sort out a tangled state of mind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây