心神不宁
—
Gợi nhớ
Từ "心神不宁" (xīn shén bù níng) mang nghĩa "Thần trí bất an, bồn chồn lo lắng", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 神 (shén - thần): "Thần" + 不 (bù - bất): "không" + 宁 (níng / nìng - ninh): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 宁: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có trụ cột vững vàng như chiếc đinh (丁), gia đình luôn hưởng cuộc sống yên bình, an ninh (宁).
Thành phần cấu tạo
心神不宁
Thần trí bất an, bồn chồn lo lắng
Phân tích từ 心神不宁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Thần trí bất an, bồn chồn lo lắng
Ví dụ (3)
自从听到那个谣言,他就一直心神不宁。
Kể từ khi nghe thấy tin đồn đó, anh ta luôn bồn chồn lo lắng.
Ever since he heard that rumor, he has been restless and uneasy.
考试前夕,有些考生难免会感到心神不宁。
Ngay trước thềm kỳ thi, một số thí sinh không tránh khỏi cảm giác bồn chồn bất an.
On the eve of the exam, some candidates inevitably feel anxious and unsettled.
外面打雷的声音让小狗心神不宁地在屋里乱转。
Tiếng sấm chớp ngoài trời khiến chú chó nhỏ bồn chồn chạy quanh trong nhà.
The sound of thunder outside made the puppy pace around the house restlessly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây