辛辣
—
Gợi nhớ
Từ "辛辣" (xīn là) mang nghĩa "Cay sè, cay độc, sắc sảo", kết hợp bởi 辛 (xīn - tân): "Cay" + 辣 (là - lạt): "Cay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辛: Hình chiếc dùi nhọn khắc lên mình tội nhân thời xưa (辛) gợi cảm giác tê buốt, vất vả và vị cay đắng (辛). • Chữ 辣: Bó (束) ớt chín mang vị cay nồng (辛) xộc thẳng lên đầu lưỡi tạo nên cảm giác tê nóng, cay (辣).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Cay sè, cay độc, sắc sảo
Ví dụ (3)
这道川菜味道辛辣,非常开胃。
Món ăn Tứ Xuyên này vị cay sè, rất kích thích vị giác.
This Sichuan dish has a hot and spicy flavor and is very appetizing.
他的文章文笔辛辣,无情地揭露了社会的丑恶。
Bài viết của ông ấy có ngòi bút sắc sảo, phơi bày một cách không thương tiếc những xấu xa của xã hội.
His writing style is biting and incisive, ruthlessly exposing the ugliness of society.
面对鲁迅那辛辣的讽刺,对手无话可说。
Đối mặt với sự châm biếm cay độc sắc sảo của Lỗ Tấn, đối thủ không còn lời nào để nói.
Faced with Lu Xun's biting satire, his opponents were left speechless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây