心肝
—
Gợi nhớ
Từ "心肝" (xīn gān) mang nghĩa "Cục cưng, bảo bối, ruột gan", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 肝 (gān - can): "Gan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 肝: Cơ quan bằng thịt (⺼) nằm trong cơ thể làm nhiệm vụ như tấm khiên (干) giải độc và bảo vệ sức khỏe chính là lá gan (肝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心肝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cục cưng, bảo bối, ruột gan
Ví dụ (3)
那个小女孩是父母的心肝宝贝。
Cô bé đó chính là cục cưng bảo bối của cha mẹ.
That little girl is her parents' precious darling.
他为了自己的名利,连做人的心肝都没有了。
Vì danh lợi của bản thân, ngay cả lương tâm làm người anh ta cũng không còn.
For the sake of his own fame and fortune, he has lost even his basic human conscience.
母亲抱着心肝儿,轻声地唱着摇篮曲。
Người mẹ ôm cục cưng của mình, khẽ hát khúc hát ru.
Holding her little darling in her arms, the mother softly sang a lullaby.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây