血淋淋
—
Gợi nhớ
Từ "血淋淋" (xiě lín lín) mang nghĩa "Đẫm máu, tàn khốc", kết hợp bởi 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 淋 (lín - lâm): "bị ướt" + 淋 (lín - lâm): "bị ướt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 淋: Nước mưa (氵) đổ xuống rừng (林) ào ào, đi trong mưa bị nước tưới ướt sũng là bị ướt (淋). • Chữ 淋: Nước mưa (氵) đổ xuống rừng (林) ào ào, đi trong mưa bị nước tưới ướt sũng là bị ướt (淋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 血淋淋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đẫm máu, tàn khốc
Ví dụ (3)
医生正在处理那个血淋淋的伤口。
Bác sĩ đang xử lý vết thương đẫm máu đó.
The doctor is treating that bleeding, bloody wound.
战争的真实面貌就是这么残酷和血淋淋。
Bộ mặt thật của chiến tranh chính là tàn khốc và đẫm máu như thế.
The true face of war is just this cruel and bloody.
这是一个血淋淋的教训,必须引起大家的警惕。
Đây là một bài học xương máu, phải khiến mọi người cảnh giác.
This is a stark, bloody lesson that must put everyone on high alert.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây