ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
血淋淋
xiě lín lín
Đẫm máu, tàn khốc
Hán việt: huyết lâm lâm
—

Gợi nhớ

Từ "血淋淋" (xiě lín lín) mang nghĩa "Đẫm máu, tàn khốc", kết hợp bởi 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 淋 (lín - lâm): "bị ướt" + 淋 (lín - lâm): "bị ướt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 淋: Nước mưa (氵) đổ xuống rừng (林) ào ào, đi trong mưa bị nước tưới ướt sũng là bị ướt (淋). • Chữ 淋: Nước mưa (氵) đổ xuống rừng (林) ào ào, đi trong mưa bị nước tưới ướt sũng là bị ướt (淋).

Thành phần cấu tạo

血淋淋
xiě lín lín
Đẫm máu, tàn khốc
血
xiě / xuè • huyết
máu
血
Bộ Huyết
Hình bát chứa máu hiến tế
淋
lín • lâm
bị ướt
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
林
Lâm
Rừng / âm đọc (nằm bên phải)
淋
lín • lâm
bị ướt
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
林
Lâm
Rừng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Đẫm máu, tàn khốc
Ví dụ (3)
yīshēng医生zhèngzài正在chǔlǐ处理nà那gè个xiělínlín血淋淋de的shāngkǒu伤口。
Bác sĩ đang xử lý vết thương đẫm máu đó.
The doctor is treating that bleeding, bloody wound.
zhànzhēng战争de的zhēnshí真实miànmào面貌jiù就shì是zhème这么cánkù残酷hé和xiělínlín血淋淋。
Bộ mặt thật của chiến tranh chính là tàn khốc và đẫm máu như thế.
The true face of war is just this cruel and bloody.
zhè这shì是yí一gè个xiělínlín血淋淋de的jiàoxun教训,bìxū必须yǐnqǐ引起dàjiā大家de的jǐngtì警惕。
Đây là một bài học xương máu, phải khiến mọi người cảnh giác.
This is a stark, bloody lesson that must put everyone on high alert.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây