血泪
—
Gợi nhớ
Từ "血泪" (xiě lèi) mang nghĩa "Máu và nước mắt", kết hợp bởi 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 泪 (lèi - lệ): "Nước mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 泪: Những giọt nước (氵) tuôn rơi từ khóe mắt (目) khi xúc động hay đau buồn chính là dòng nước mắt (泪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 血泪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Máu và nước mắt
Ví dụ (3)
这本书写满了战争受害者的血泪史。
Cuốn sách này viết đầy lịch sử đẫm máu và nước mắt của các nạn nhân chiến tranh.
This book is filled with the history of blood and tears of war victims.
他的创业过程充满了艰辛和血泪。
Quá trình khởi nghiệp của anh ấy tràn đầy gian khổ và nước mắt.
His entrepreneurial journey was full of hardships, blood, and tears.
我们不能忘记先辈用血泪换来的和平。
Chúng ta không thể quên hòa bình mà cha ông đã đổi bằng máu và nước mắt.
We must not forget the peace that our ancestors won with their blood and tears.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây