歇斯底里
—
Gợi nhớ
Từ "歇斯底里" (xiē sī dǐ lǐ) mang nghĩa "Cuồng loạn, mất kiểm soát", kết hợp bởi 歇 (xiē - hiết): "nghỉ" + 斯 (sī - tư): "này" + 底 (dǐ - để): "đáy" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歇: Sau chặng đường dài thấm mệt phải dừng lại hỏi thăm (曷), người khách ngồi xuống há miệng thở phào (欠) để nghỉ ngơi lấy sức (歇). • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Cuồng loạn, mất kiểm soát
Ví dụ (3)
听到这个噩耗后,她歇斯底里地大哭起来。
Sau khi nghe tin dữ này, cô ấy khóc rống lên một cách cuồng loạn.
Upon hearing the devastating news, she burst into hysterical crying.
请保持冷静,不要这样歇斯底里。
Xin hãy giữ bình tĩnh, đừng cuồng loạn lên như vậy.
Please stay calm and don't be so hysterical.
他的歇斯底里行为吓坏了身旁的所有人。
Hành vi cuồng loạn của anh ta đã làm tất cả mọi người bên cạnh hoảng sợ.
His hysterical behavior terrified everyone around him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây