详加
—
Gợi nhớ
Từ "详加" (xiáng jiā) mang nghĩa "Thêm chi tiết", kết hợp bởi 详 (xiáng - tường): "Chi tiết" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 详: Dùng lời nói (讠) hiền hòa, tỉ mỉ như người chăn cừu (羊) giải thích rõ ngọn ngành từng chút một, tức là tường tận, chi tiết (详). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 详加
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Thêm chi tiết
Ví dụ (3)
医生对患者的病情进行了详加诊断。
Bác sĩ đã tiến hành chẩn đoán cặn kẽ chi tiết về tình trạng bệnh của bệnh nhân.
The doctor made a detailed diagnosis of the patient's condition.
这份商业计划书还需要我们详加研究再做决定。
Bản kế hoạch kinh doanh này vẫn cần chúng ta nghiên cứu cặn kẽ kỹ lưỡng rồi mới đưa ra quyết định.
We still need to study this business plan in detail before making a decision.
报告中对该事件的始末进行了详加叙述。
Trong báo cáo đã tiến hành kể lại cặn kẽ chi tiết đầu đuôi sự việc này.
The report gave a detailed account of the whole story of the incident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây