相让
—
Gợi nhớ
Từ "相让" (xiāng ràng) mang nghĩa "Nhường đường", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 让 (ràng - nhượng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 让: Dùng lời nói lịch sự (讠) mời người khác bước lên phía trên trước mình (上) là cách cư xử biết nhường nhịn và cho phép (让).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 相让
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhường đường
Ví dụ (3)
在狭窄的通道上,行人们礼貌地侧身相让。
Trên lối đi chật hẹp, những người đi bộ lịch sự nghiêng mình nhường bước cho nhau.
In the narrow passageway, pedestrians politely turned sideways to give way to one another.
夫妻相处应当互谅互让,各不相让只会伤害感情。
Vợ chồng chung sống nên biết thấu hiểu và nhường nhịn nhau, không ai nhường ai chỉ có hại cho tình cảm.
Husband and wife should be forgiving and accommodating toward each other; refusing to yield will only hurt their relationship.
双方在谈判中各不相让,导致谈判陷入了僵局。
Đôi bên trong cuộc đàm phán không ai chịu nhường ai, dẫn đến đàm phán rơi vào bế tắc.
Neither side would give way during the negotiations, causing the talks to reach a deadlock.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây