相恋
—
Gợi nhớ
Từ "相恋" (xiāng liàn) mang nghĩa "phải lòng", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 恋 (liàn - luyến): "Yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 恋: Dù lời nói và suy nghĩ (亦) có đổi thay thì trái tim (心) vẫn luôn vấn vương, hướng về người thương với tình yêu tha thiết, lưu luyến (恋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 相恋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:phải lòng
Ví dụ (3)
他们大学时期就开始相恋,毕业后就结婚了。
Họ đã bắt đầu yêu nhau từ thời đại học, sau khi tốt nghiệp liền kết hôn.
They fell in love during college and got married right after graduation.
这部电影讲述了一对男女在战火中相恋的动人故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện cảm động của một cặp đôi yêu nhau trong khói lửa chiến tranh.
This movie tells the touching story of a man and a woman who fell in love amid the flames of war.
经历了许多风雨,他们依然相知相恋。
Trải qua bao nhiêu sóng gió, họ vẫn thấu hiểu và yêu thương nhau.
After going through many ups and downs, they still understand and love each other deeply.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây