相距
—
Gợi nhớ
Từ "相距" (xiāng jù) mang nghĩa "riêng biệt", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 距 (jù - cự): "Khoảng cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 距: Mỗi bước bàn chân (足) đi đều được đo bằng cây thước lớn (巨) để xác định rõ khoảng cách xa gần (距).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 相距
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:riêng biệt
Ví dụ (3)
我们的学校与火车站相距大约两公里。
Trường học của chúng tôi cách ga tàu hỏa khoảng hai ki-lô-mét.
Our school is about two kilometers away from the train station.
两地虽然相距遥远,但网络拉近了彼此的距离。
Hai nơi tuy cách nhau rất xa, nhưng mạng Internet đã kéo gần khoảng cách của đôi bên.
Although the two places are far apart, the internet has brought them closer together.
这两次事件在时间上相距不到一个月。
Hai sự kiện này cách nhau không tới một tháng về mặt thời gian.
These two events were less than a month apart in time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây