戏码
—
Gợi nhớ
Từ "戏码" (xì mǎ) mang nghĩa "vở kịch, tiết mục", kết hợp bởi 戏 (xì - hý): "Kịch" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 戏码
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vở kịch, tiết mục
Ví dụ (3)
剧院今晚将上演一出新戏码。
Nhà hát tối nay sẽ công diễn một vở kịch mới.
The theater will stage a new play tonight.
同样的戏码在不同的家庭中上演。
Vở kịch tương tự đang diễn ra ở các gia đình khác nhau.
The same drama plays out in different families.
这出戏码非常受老年观众的欢迎。
Vở kịch này rất được khán giả lớn tuổi yêu thích.
This theatrical piece is very popular among older audiences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây