ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
戏码
xì mǎ
vở kịch, tiết mục
Hán việt: hý mã
—

Gợi nhớ

Từ "戏码" (xì mǎ) mang nghĩa "vở kịch, tiết mục", kết hợp bởi 戏 (xì - hý): "Kịch" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).

Thành phần cấu tạo

戏码
xì mǎ
vở kịch, tiết mục
戏
xì • hý
Kịch
又
Bộ Hựu
Tay (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
码
mǎ • mã
mã số
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vở kịch, tiết mục
Ví dụ (3)
jùyuàn剧院jīnwǎn今晚jiāng将shàngyǎn上演yì一chūxīn出新xìmǎ戏码。
Nhà hát tối nay sẽ công diễn một vở kịch mới.
The theater will stage a new play tonight.
tóngyàng同样de的xìmǎ戏码zài在bùtóng不同de的jiātíng家庭zhōng中shàngyǎn上演。
Vở kịch tương tự đang diễn ra ở các gia đình khác nhau.
The same drama plays out in different families.
zhè这chū出xìmǎ戏码fēicháng非常shòu受lǎonián老年guānzhòng观众de的huānyíng欢迎。
Vở kịch này rất được khán giả lớn tuổi yêu thích.
This theatrical piece is very popular among older audiences.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây