ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
戏称
xì chēng
gọi đùa, gọi vui
Hán việt: hý xưng
—

Gợi nhớ

Từ "戏称" (xì chēng) mang nghĩa "gọi đùa, gọi vui", kết hợp bởi 戏 (xì - hý): "Kịch" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).

Thành phần cấu tạo

戏称
xì chēng
gọi đùa, gọi vui
戏
xì • hý
Kịch
又
Bộ Hựu
Tay (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
称
chēng / chèn / chèng • xưng
gọi
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
尔
Nhĩ
Ngươi, anh/chị (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:gọi đùa, gọi vui
Ví dụ (3)
péngyou朋友men们xìchēng戏称tā他shì是“fāmíngjiā发明家”。
Các bạn gọi đùa cậu ấy là "nhà phát minh".
His friends jokingly call him "the Inventor."
zhè这zhǒng种xīnxíng新型shǒujī手机bèi被wǎngyǒu网友men们xì戏chēngwéi称为“zhuāntóu砖头”。
Loại điện thoại mới này bị cư dân mạng gọi vui là "cục gạch".
This new model of mobile phone is jokingly dubbed "a brick" by netizens.
dàjiā大家xìchēng戏称tā他de的chǒngwùgǒu宠物狗wèi为“xiǎo小pàngzi胖子”。
Mọi người gọi đùa chú chó cưng của anh ấy là "bé mập".
Everyone affectionately nicknamed his pet dog "Little Fatty."

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây