戏称
—
Gợi nhớ
Từ "戏称" (xì chēng) mang nghĩa "gọi đùa, gọi vui", kết hợp bởi 戏 (xì - hý): "Kịch" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 戏称
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gọi đùa, gọi vui
Ví dụ (3)
朋友们戏称他是“发明家”。
Các bạn gọi đùa cậu ấy là "nhà phát minh".
His friends jokingly call him "the Inventor."
这种新型手机被网友们戏称为“砖头”。
Loại điện thoại mới này bị cư dân mạng gọi vui là "cục gạch".
This new model of mobile phone is jokingly dubbed "a brick" by netizens.
大家戏称他的宠物狗为“小胖子”。
Mọi người gọi đùa chú chó cưng của anh ấy là "bé mập".
Everyone affectionately nicknamed his pet dog "Little Fatty."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây