ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
悉心
xī xīn
tận tâm, hết lòng
Hán việt: tất tâm
—

Gợi nhớ

Từ "悉心" (xī xīn) mang nghĩa "tận tâm, hết lòng", kết hợp bởi 悉 (xī - tất): "biết hết" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悉: Dùng sự tinh tường để phân biệt từng chi tiết nhỏ (釆) bằng cả trái tim và tâm trí (心) thì mọi chuyện đều biết hết, hiểu rõ (悉). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).

Thành phần cấu tạo

悉心
xī xīn
tận tâm, hết lòng
悉
xī • tất
biết hết
釆
Bộ Biện
Phân biệt / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:tận tâm, hết lòng
Ví dụ (3)
yīshēng医生xīxīn悉心zhàogu照顾zhe着měi每yí一wèi位bìngrén病人。
Bác sĩ tận tâm chăm sóc từng bệnh nhân một.
The doctor takes meticulous care of every patient.
zài在lǎoshī老师de的xīxīn悉心zhǐdǎo指导xià下,tā他de的chéngjì成绩tígāo提高hěn很kuài快。
Dưới sự chỉ dẫn tận tình của thầy giáo, thành tích của cậu ấy tiến bộ rất nhanh.
Under the teacher's careful guidance, his grades improved rapidly.
yéye爷爷xīxīn悉心zhàoliào照料zhe着yuànzi院子lǐ里de的huācǎo花草。
Ông nội dồn hết tâm trí chăm sóc hoa cỏ trong sân.
Grandpa tends to the flowers and plants in the yard with great care.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây