悉心
—
Gợi nhớ
Từ "悉心" (xī xīn) mang nghĩa "tận tâm, hết lòng", kết hợp bởi 悉 (xī - tất): "biết hết" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悉: Dùng sự tinh tường để phân biệt từng chi tiết nhỏ (釆) bằng cả trái tim và tâm trí (心) thì mọi chuyện đều biết hết, hiểu rõ (悉). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悉心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:tận tâm, hết lòng
Ví dụ (3)
医生悉心照顾着每一位病人。
Bác sĩ tận tâm chăm sóc từng bệnh nhân một.
The doctor takes meticulous care of every patient.
在老师的悉心指导下,他的成绩提高很快。
Dưới sự chỉ dẫn tận tình của thầy giáo, thành tích của cậu ấy tiến bộ rất nhanh.
Under the teacher's careful guidance, his grades improved rapidly.
爷爷悉心照料着院子里的花草。
Ông nội dồn hết tâm trí chăm sóc hoa cỏ trong sân.
Grandpa tends to the flowers and plants in the yard with great care.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây