ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
武林
wǔ lín
võ lâm
Hán việt: võ lâm
—

Gợi nhớ

Từ "武林" (wǔ lín) mang nghĩa "võ lâm", kết hợp bởi 武 (wǔ - võ): "võ" + 林 (lín - lâm): "rừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 武: Cầm cây qua chiến trận (戈) nhằm mục đích ngăn chặn và chấm dứt (止) nạn binh đao chính là tinh thần chân chính của võ thuật, quân sự (武). • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林).

Thành phần cấu tạo

武林
wǔ lín
võ lâm
武
wǔ • võ
võ
止
Bộ Chỉ
Dừng (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
林
lín • lâm
rừng
木
Bộ Mộc
Cây (hai lần)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:võ lâm
Ví dụ (3)
tā他kěwàng渴望chéngwéi成为wǔlín武林méngzhǔ盟主。
Anh ấy khát khao trở thành võ lâm minh chủ.
He aspired to become the leader of the martial arts world.
zhè这běn本mìjí秘籍zài在wǔlín武林zhōng中yǐnqǐ引起le了fēn纷zhēng争。
Cuốn bí tịch này đã gây ra tranh chấp trong võ lâm.
This secret manual caused disputes across the martial arts world.
tā他cóngxiǎo从小jiù就xiàngwǎng向往shénmì神秘de的wǔlín武林shìjiè世界。
Từ nhỏ anh ấy đã hướng về thế giới võ lâm thần bí.
Ever since he was young, he has yearned for the mysterious world of martial arts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây