武林
—
Gợi nhớ
Từ "武林" (wǔ lín) mang nghĩa "võ lâm", kết hợp bởi 武 (wǔ - võ): "võ" + 林 (lín - lâm): "rừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 武: Cầm cây qua chiến trận (戈) nhằm mục đích ngăn chặn và chấm dứt (止) nạn binh đao chính là tinh thần chân chính của võ thuật, quân sự (武). • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林).
Phân tích từ 武林
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:võ lâm
Ví dụ (3)
他渴望成为武林盟主。
Anh ấy khát khao trở thành võ lâm minh chủ.
He aspired to become the leader of the martial arts world.
这本秘籍在武林中引起了纷争。
Cuốn bí tịch này đã gây ra tranh chấp trong võ lâm.
This secret manual caused disputes across the martial arts world.
他从小就向往神秘的武林世界。
Từ nhỏ anh ấy đã hướng về thế giới võ lâm thần bí.
Ever since he was young, he has yearned for the mysterious world of martial arts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây