ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
武断
wǔ duàn
tùy tiện, võ đoán
Hán việt: võ đoạn
—

Gợi nhớ

Từ "武断" (wǔ duàn) mang nghĩa "tùy tiện, võ đoán", kết hợp bởi 武 (wǔ - võ): "võ" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 武: Cầm cây qua chiến trận (戈) nhằm mục đích ngăn chặn và chấm dứt (止) nạn binh đao chính là tinh thần chân chính của võ thuật, quân sự (武). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).

Thành phần cấu tạo

武断
wǔ duàn
tùy tiện, võ đoán
武
wǔ • võ
võ
止
Bộ Chỉ
Dừng (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
断
duàn • đoạn
Cắt đứt
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
斤
Bộ Cân
Cái rìu (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:tùy tiện, võ đoán
Ví dụ (3)
zhè这shì是yí一gè个wǔduàn武断de的juédìng决定。
Đây là một quyết định võ đoán.
This is an arbitrary decision.
wǒmen我们bù不néng能wǔduàn武断dìxià地下jiélùn结论。
Chúng ta không thể đưa ra kết luận một cách võ đoán.
We must not jump to arbitrary conclusions.
tā他de的kànfǎ看法yǒuxiē有些wǔduàn武断,méiyǒu没有shìshí事实gēnjù根据。
Quan điểm của anh ấy có phần độc đoán, không có căn cứ thực tế.
His view is somewhat arbitrary and lacks factual basis.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây