武断
—
Gợi nhớ
Từ "武断" (wǔ duàn) mang nghĩa "tùy tiện, võ đoán", kết hợp bởi 武 (wǔ - võ): "võ" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 武: Cầm cây qua chiến trận (戈) nhằm mục đích ngăn chặn và chấm dứt (止) nạn binh đao chính là tinh thần chân chính của võ thuật, quân sự (武). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 武断
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tùy tiện, võ đoán
Ví dụ (3)
这是一个武断的决定。
Đây là một quyết định võ đoán.
This is an arbitrary decision.
我们不能武断地下结论。
Chúng ta không thể đưa ra kết luận một cách võ đoán.
We must not jump to arbitrary conclusions.
他的看法有些武断,没有事实根据。
Quan điểm của anh ấy có phần độc đoán, không có căn cứ thực tế.
His view is somewhat arbitrary and lacks factual basis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây