武装
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "武装" (wǔzhuāng) mang nghĩa "vũ trang", kết hợp bởi 武 (wǔ - võ): "võ" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 武: Cầm cây qua chiến trận (戈) nhằm mục đích ngăn chặn và chấm dứt (止) nạn binh đao chính là tinh thần chân chính của võ thuật, quân sự (武). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 武装
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:vũ trang, trang bị (vũ khí hoặc kiến thức), lực lượng vũ trang.
Ví dụ (5)
我们要用科学知识武装自己的头脑。
Chúng ta phải dùng kiến thức khoa học để vũ trang cho đầu óc của mình.
We should arm our minds with scientific knowledge.
这是一支全副武装的部队。
Đây là một đơn vị bộ đội được trang bị vũ khí tận răng (toàn bộ).
This is a fully armed unit.
两国边境发生了武装冲突。
Biên giới hai nước đã xảy ra xung đột vũ trang.
An armed conflict broke out on the border between the two countries.
警察解除了劫匪的武装。
Cảnh sát đã tước vũ khí (giải trừ vũ trang) của bọn cướp.
The police disarmed the robbers.
所有的士兵都已经武装起来了。
Tất cả binh lính đều đã được vũ trang.
All the soldiers have already armed themselves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây