武侠
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "武侠" (wǔxiá) mang nghĩa "kiếm hiệp", kết hợp bởi 武 (wǔ - võ): "võ" + 侠 (xiá - hiệp): "Anh hùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 武: Cầm cây qua chiến trận (戈) nhằm mục đích ngăn chặn và chấm dứt (止) nạn binh đao chính là tinh thần chân chính của võ thuật, quân sự (武). • Chữ 侠: Người tráng sĩ (亻) hai nách kẹp (夹) hai người yếu thế vượt qua hiểm nguy, chính là bậc hào hiệp, hiệp sĩ (侠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 武侠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:võ hiệp, kiếm hiệp (thể loại tiểu thuyết/phim).
Ví dụ (5)
我是看着金庸的武侠小说长大的。
Tôi lớn lên cùng những cuốn tiểu thuyết võ hiệp của Kim Dung.
I grew up reading Jin Yong's wuxia novels.
中国武侠电影在世界上很有名。
Phim võ hiệp Trung Quốc rất nổi tiếng trên thế giới.
Chinese wuxia films are famous around the world.
每个男孩子心中都有一个武侠梦。
Trong lòng mỗi cậu con trai đều có một giấc mơ võ hiệp.
Every boy has a wuxia dream in his heart.
这是一部经典的武侠电视剧。
Đây là một bộ phim truyền hình kiếm hiệp kinh điển.
This is a classic wuxia TV drama.
武侠世界里的恩怨情仇很吸引人。
Những ân oán tình thù trong thế giới võ hiệp rất cuốn hút người xem.
The feuds and romances in the world of wuxia are very captivating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây