ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
武器
wǔqì
vũ khí
Hán việt: võ khí
—

Gợi nhớ

Từ "武器" (wǔqì) mang nghĩa "vũ khí", kết hợp bởi 武 (wǔ - võ): "võ" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 武: Cầm cây qua chiến trận (戈) nhằm mục đích ngăn chặn và chấm dứt (止) nạn binh đao chính là tinh thần chân chính của võ thuật, quân sự (武). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).

Thành phần cấu tạo

武器
wǔqì
vũ khí
武
wǔ • võ
võ
止
Bộ Chỉ
Dừng (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
器
qì • khí
Dụng cụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bốn lần)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía giữa)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:vũ khí
Ví dụ (3)
gǔdài古代shìbīng士兵shǐyòng使用bùtóng不同de的wǔqì武器。
Binh lính thời cổ sử dụng các loại vũ khí khác nhau.
Ancient soldiers used different weapons.
zhīshí知识yě也shì是yì一zhǒng种zhòngyào重要de的wǔqì武器。
Tri thức cũng là một loại vũ khí quan trọng.
Knowledge is also an important weapon.
bówùguǎn博物馆lǐ里zhǎnshì展示le了xǔduō许多gǔdài古代wǔqì武器。
Trong bảo tàng trưng bày nhiều vũ khí cổ đại.
Many ancient weapons are on display in the museum.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây