侠义
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "侠义" (xiáyì) mang nghĩa "hào hiệp, nghĩa hiệp", kết hợp bởi 侠 (xiá - hiệp): "Anh hùng" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侠: Người tráng sĩ (亻) hai nách kẹp (夹) hai người yếu thế vượt qua hiểm nguy, chính là bậc hào hiệp, hiệp sĩ (侠). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 侠义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hào hiệp, nghĩa hiệp
Ví dụ (5)
他是一个充满侠义精神的人。
Anh ấy là một người tràn đầy tinh thần hào hiệp.
He is a person full of chivalrous spirit.
这部武侠小说描写了许多侠义英雄。
Cuốn tiểu thuyết võ hiệp này miêu tả rất nhiều anh hùng hảo hán.
This wuxia novel depicts many chivalrous heroes.
我们应该钦佩他济弱扶倾的侠义行为。
Chúng ta nên khâm phục hành vi nghĩa hiệp cứu giúp kẻ yếu của anh ấy.
We should admire his chivalrous act of helping the weak and supporting those in peril.
他做这件事纯粹是出于侠义之心。
Anh ấy làm việc này hoàn toàn là xuất phát từ tấm lòng hào hiệp.
He did this purely out of a sense of chivalry.
真正的侠义不是打斗,而是保护他人。
Nghĩa hiệp thực sự không phải là đánh nhau, mà là bảo vệ người khác.
True chivalry is not about fighting, but about protecting others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây