舞步
—
Gợi nhớ
Từ "舞步" (wǔ bù) mang nghĩa "bước nhảy", kết hợp bởi 舞 (wǔ - vũ): "Múa" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舞: Người nghệ sĩ tay cầm lông vũ xòe rộng (無) còn đôi bàn chân (舛) nhịp nhàng xoay chuyển đối xứng theo tiếng nhạc, nghĩa là múa, khiêu vũ (舞). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 舞步
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bước nhảy
Ví dụ (3)
他的舞步轻盈优美,赢得了热烈的掌声。
Bước nhảy của anh ấy nhẹ nhàng đẹp đẽ, giành được tiếng vỗ tay nồng nhiệt.
His dance steps were light and graceful, winning warm applause.
舞蹈老师耐心地教大家基本的舞步。
Giáo viên dạy nhảy kiên nhẫn dạy mọi người những bước nhảy cơ bản.
The dance teacher patiently taught everyone the basic dance steps.
随着动听的音乐,她开始跳起欢快的舞步。
Theo điệu nhạc êm tai, cô ấy bắt đầu nhảy những bước nhảy vui tươi.
To the pleasant music, she began to dance with cheerful steps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây