ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
毋宁
wú níng
Hơn là
Hán việt: vô ninh
—

Gợi nhớ

Từ "毋宁" (wú níng) mang nghĩa "Hơn là", kết hợp bởi 毋 (wú - vô): "Chớ" + 宁 (níng / nìng - ninh): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毋: Nét bút khóa ngang qua khung chữ Nữ như lời răn nghiêm khắc nhắc nhở mọi người chớ làm, đừng vi phạm (毋). • Chữ 宁: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có trụ cột vững vàng như chiếc đinh (丁), gia đình luôn hưởng cuộc sống yên bình, an ninh (宁).

Thành phần cấu tạo

毋宁
wú níng
Hơn là
毋
wú • vô
Chớ
毋
Bộ Vô
Hình dấu X gạch chéo trong khung cấm
宁
níng / nìng • ninh
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
丁
Đinh
Chắc chắn / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Liên từ
Nghĩa:Hơn là
Ví dụ (3)
yǔqí与其xūdùguāngyīn虚度光阴,wúnìng毋宁duō多dú读diǎn点shū书。
Thay vì lãng phí thời gian, thà rằng đọc sách nhiều hơn một chút.
Rather than idling away your time, it would be better to read more books.
yǔqí与其tuǒxié妥协,wúnìng毋宁jiānchí坚持dàodǐ到底。
Thay vì thỏa hiệp, thà rằng kiên trì đến cùng.
Rather than compromise, it is better to persevere to the end.
yǔqí与其bèidòng被动děngdài等待,wúnìng毋宁zhǔdòngchūjī主动出击。
Thay vì bị động chờ đợi, thà rằng chủ động tấn công.
Rather than waiting passively, it is better to take the initiative and strike first.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây