毋宁
—
Gợi nhớ
Từ "毋宁" (wú níng) mang nghĩa "Hơn là", kết hợp bởi 毋 (wú - vô): "Chớ" + 宁 (níng / nìng - ninh): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毋: Nét bút khóa ngang qua khung chữ Nữ như lời răn nghiêm khắc nhắc nhở mọi người chớ làm, đừng vi phạm (毋). • Chữ 宁: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có trụ cột vững vàng như chiếc đinh (丁), gia đình luôn hưởng cuộc sống yên bình, an ninh (宁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 毋宁
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Liên từ
Nghĩa:Hơn là
Ví dụ (3)
与其虚度光阴,毋宁多读点书。
Thay vì lãng phí thời gian, thà rằng đọc sách nhiều hơn một chút.
Rather than idling away your time, it would be better to read more books.
与其妥协,毋宁坚持到底。
Thay vì thỏa hiệp, thà rằng kiên trì đến cùng.
Rather than compromise, it is better to persevere to the end.
与其被动等待,毋宁主动出击。
Thay vì bị động chờ đợi, thà rằng chủ động tấn công.
Rather than waiting passively, it is better to take the initiative and strike first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây