ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
西宁
Xīníng
Tây Ninh
Hán việt: tây ninh
—

Gợi nhớ

Từ "西宁" (Xīníng) mang nghĩa "Tây Ninh", kết hợp bởi 西 (xī - tây): "phía tây" + 宁 (níng / nìng - ninh): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 宁: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có trụ cột vững vàng như chiếc đinh (丁), gia đình luôn hưởng cuộc sống yên bình, an ninh (宁).

Thành phần cấu tạo

西宁
Xīníng
Tây Ninh
西
xī • tây
phía tây
西
Bộ Tây
Hình tổ chim, nơi chim về tổ khi mặt trời lặn
宁
níng / nìng • ninh
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
丁
Đinh
Chắc chắn / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tây Ninh
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了xīníng西宁。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Tây Ninh.
We went to Tay Ninh over the weekend.
xīníng西宁de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Tây Ninh thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Tay Ninh is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到xīníng西宁de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Tây Ninh.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Tay Ninh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây