毋庸
—
Gợi nhớ
Từ "毋庸" (wú yōng) mang nghĩa "Không cần, khỏi cần", kết hợp bởi 毋 (wú - vô): "Chớ" + 庸 (yōng - dung): "Tầm thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毋: Nét bút khóa ngang qua khung chữ Nữ như lời răn nghiêm khắc nhắc nhở mọi người chớ làm, đừng vi phạm (毋). • Chữ 庸: Dưới mái nhà rộng (广), bàn tay (彐) chỉ làm những công việc thường dùng (用) hằng ngày nên trở nên bình thường, tầm thường (庸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 毋庸
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Không cần, khỏi cần
Ví dụ (3)
毋庸置疑,他是我们团队中优秀的一员。
Không cần nghi ngờ gì nữa, anh ấy là một thành viên xuất sắc trong đội ngũ của chúng tôi.
Without a doubt, he is an outstanding member of our team.
毋庸讳言,我们在项目管理上确实存在漏洞。
Không cần phải che giấu, chúng tôi thực sự có những lỗ hổng trong việc quản lý dự án.
There is no denying that there are indeed loopholes in our project management.
这件事毋庸多说,大家都明白。
Chuyện này không cần nói nhiều, mọi người đều hiểu cả.
Needless to say, everyone understands this matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây