平庸
—
Gợi nhớ
Từ "平庸" (píng yōng) mang nghĩa "tầm thường, bình thường, không nổi bật", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 庸 (yōng - dung): "Tầm thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 庸: Dưới mái nhà rộng (广), bàn tay (彐) chỉ làm những công việc thường dùng (用) hằng ngày nên trở nên bình thường, tầm thường (庸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 平庸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tầm thường, bình thường, không nổi bật
Ví dụ (3)
他不甘于平庸的一生,决定辞职去创业。
Anh ấy không cam tâm sống một cuộc đời tầm thường, quyết định từ chức để đi khởi nghiệp.
Unwilling to settle for a mediocre life, he decided to resign and start his own business.
这部电影的剧情有些平庸,没有太大的新意。
Cốt truyện của bộ phim này có phần tầm thường, không có ý tưởng gì mới mẻ đột phá.
The plot of this movie is somewhat mediocre and lacks much originality.
优秀的领导者能够激发平庸员工的潜能。
Nhà lãnh đạo xuất sắc có thể khơi dậy tiềm năng của những nhân viên tầm thường.
An excellent leader can bring out the potential of mediocre employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây