ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
平庸
píng yōng
tầm thường, bình thường, không nổi bật
Hán việt: bình dung
—

Gợi nhớ

Từ "平庸" (píng yōng) mang nghĩa "tầm thường, bình thường, không nổi bật", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 庸 (yōng - dung): "Tầm thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 庸: Dưới mái nhà rộng (广), bàn tay (彐) chỉ làm những công việc thường dùng (用) hằng ngày nên trở nên bình thường, tầm thường (庸).

Thành phần cấu tạo

平庸
píng yōng
tầm thường, bình thường, không nổi bật
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
庸
yōng • dung
Tầm thường
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
彐
Bộ Kế
Đầu nhím, bàn tay (phía trên)
用
Bộ Dụng
Sử dụng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:tầm thường, bình thường, không nổi bật
Ví dụ (3)
tā他bù不gān甘yú于píngyōng平庸de的yìshēng一生,juédìng决定cízhí辞职qù去chuàngyè创业。
Anh ấy không cam tâm sống một cuộc đời tầm thường, quyết định từ chức để đi khởi nghiệp.
Unwilling to settle for a mediocre life, he decided to resign and start his own business.
zhè这bù部diànyǐng电影de的jùqíng剧情yǒuxiē有些píngyōng平庸,méiyǒu没有tài太dà大de的xīnyì新意。
Cốt truyện của bộ phim này có phần tầm thường, không có ý tưởng gì mới mẻ đột phá.
The plot of this movie is somewhat mediocre and lacks much originality.
yōuxiù优秀de的lǐngdǎozhě领导者nénggòu能够jīfā激发píngyōng平庸yuángōng员工de的qiánnéng潜能。
Nhà lãnh đạo xuất sắc có thể khơi dậy tiềm năng của những nhân viên tầm thường.
An excellent leader can bring out the potential of mediocre employees.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây