中庸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "中庸" (zhōngyōng) mang nghĩa "trung dung, vừa phải", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 庸 (yōng - dung): "Tầm thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 庸: Dưới mái nhà rộng (广), bàn tay (彐) chỉ làm những công việc thường dùng (用) hằng ngày nên trở nên bình thường, tầm thường (庸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 中庸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:trung dung, vừa phải
Ví dụ (5)
儒家提倡中庸之道。
Nho gia đề xướng đạo trung dung.
Confucianism advocates the doctrine of the mean.
他的性格很中庸,从不走极端。
Tính cách của anh ấy rất trung dung, không bao giờ đi đến chỗ cực đoan.
He has a moderate personality and never goes to extremes.
这部电影的表现只能算是中庸,没有太多亮点。
Sự thể hiện của bộ phim này chỉ có thể coi là mức vừa phải, không có quá nhiều điểm sáng.
This film can only be considered mediocre, without many highlights.
在工作和生活之间,他总是试图寻找一种中庸的平衡。
Giữa công việc và cuộc sống, anh ấy luôn cố gắng tìm kiếm một sự cân bằng vừa phải.
Between work and life, he always tries to find a balanced middle ground.
处理这个问题需要采取中庸的态度,不能偏袒任何一方。
Giải quyết vấn đề này cần áp dụng thái độ trung dung, không được thiên vị bất kỳ bên nào.
Handling this issue requires a moderate attitude, without favoring either side.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây