庸俗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "庸俗" (yōngsú) mang nghĩa "tầm thường", kết hợp bởi 庸 (yōng - dung): "Tầm thường" + 俗 (sú - tục): "tục lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庸: Dưới mái nhà rộng (广), bàn tay (彐) chỉ làm những công việc thường dùng (用) hằng ngày nên trở nên bình thường, tầm thường (庸). • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dung tục, tầm thường, phàm tục, thô thiển (về gu thẩm mỹ/lối sống), rẻ tiền.
Ví dụ (5)
这种笑话太庸俗了,一点也不好笑。
Loại chuyện cười này dung tục quá, chẳng buồn cười chút nào.
This kind of joke is too vulgar; it is not funny at all.
我们要追求高雅的艺术,拒绝庸俗的作品。
Chúng ta phải theo đuổi nghệ thuật thanh cao, từ chối những tác phẩm dung tục (rẻ tiền).
We should pursue refined art and reject vulgar works.
他不愿做一个庸俗的人,整天只知道赚钱。
Anh ấy không muốn làm một kẻ phàm tục, cả ngày chỉ biết kiếm tiền.
He was unwilling to be a vulgar person who only thinks about making money all day.
她的打扮虽然昂贵,但显得很庸俗。
Cách ăn mặc của cô ta tuy đắt tiền, nhưng trông rất thô tục (kém sang).
Although her outfit was expensive, it looked very vulgar.
这是一种庸俗的社会风气。
Đây là một bầu không khí xã hội tầm thường (xuống cấp).
This is a kind of vulgar social trend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây