ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
俗话
súhuà
tục ngữ, câu nói dân gian, lời người xưa, câu cửa miệng.
Hán việt: tục thoại
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "俗话" (súhuà) mang nghĩa "tục ngữ", kết hợp bởi 俗 (sú - tục): "tục lệ" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).

Thành phần cấu tạo

俗话
súhuà
tục ngữ
俗
sú • tục
tục lệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
谷
Cốc
Thung lũng / âm đọc (bên phải)
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tục ngữ, câu nói dân gian, lời người xưa, câu cửa miệng.
Ví dụ (5)
súhuàshuō俗话说:“liángyàokǔkǒulìyúbìng良药苦口利于病”。
Tục ngữ có câu: "Thuốc đắng dã tật".
As the saying goes, "Good medicine tastes bitter but cures illness."
zhèng正rú如súhuà俗话suǒ所shuō说:“shībài失败shì是chénggōng成功zhī之mǔ母”。
Đúng như lời người xưa nói: "Thất bại là mẹ thành công".
Just as the saying goes, "Failure is the mother of success."
súhuà俗话shuō说de得hǎo好,“yuǎn远qīn亲bùrú不如jìn近lín邻”。
Tục ngữ nói rất hay, "Bán anh em xa mua láng giềng gần".
As the saying goes, "A close neighbor is better than a distant relative."
zhè这jù句súhuà俗话suīrán虽然tōngsú通俗,dàn但yùnhán蕴含zhe着shēnkè深刻de的dàolǐ道理。
Câu tục ngữ này tuy bình dân, nhưng ẩn chứa đạo lý sâu sắc.
Although this saying is simple and colloquial, it contains a profound truth.
súhuàshuō俗话说:“tiānxià天下méiyǒu没有bú不sàn散de的yánxí筵席”。
Tục ngữ có câu: "Bữa tiệc nào rồi cũng tàn" (Thiên hạ không có tiệc nào không tan).
As the saying goes, "All good things must come to an end."

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây