俗话说
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "俗话说" (súhuà shuō) mang nghĩa "tục ngữ có câu rằng", kết hợp bởi 俗 (sú - tục): "tục lệ" + 话 (huà - thoại): "lời nói" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tục ngữ có câu rằng
Ví dụ (5)
俗话说,失败是成功之母。
Tục ngữ có câu rằng, thất bại là mẹ thành công.
As the saying goes, failure is the mother of success.
俗话说,一寸光阴一寸金。
Tục ngữ có câu rằng, một tấc thời gian là một tấc vàng.
As the saying goes, an inch of time is an inch of gold.
俗话说,在家靠父母,出门靠朋友。
Tục ngữ có câu rằng, ở nhà dựa vào cha mẹ, ra ngoài nhờ vả bạn bè.
As the saying goes, at home you rely on your parents; away from home, you rely on your friends.
俗话说,三个臭皮匠,顶个诸葛亮。
Tục ngữ có câu rằng, ba người thợ da tầm thường hợp lại cũng bằng một Gia Cát Lượng.
As the saying goes, three cobblers with their wits combined equal Zhuge Liang.
俗话说,瑞雪兆丰年。
Tục ngữ có câu rằng, tuyết rơi đúng lúc báo hiệu một năm bội thu.
As the saying goes, a timely snow promises a good harvest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây