ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
民俗
mínsú
phong tục dân gian (dân tục)
Hán việt: dân tục
—

Gợi nhớ

Từ "民俗" (mínsú) mang nghĩa "phong tục dân gian (dân tục)", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 俗 (sú - tục): "tục lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗).

Thành phần cấu tạo

民俗
mínsú
phong tục dân gian (dân tục)
民
mín • dân
dân
民
Bộ Dân
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa)
俗
sú • tục
tục lệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
谷
Cốc
Thung lũng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phong tục dân gian (dân tục)
Ví dụ (3)
zhōngqiūjié中秋节chī吃yuèbǐng月饼、shǎng赏yuè月shì是liúchuán流传yǐ已jiǔ久de的chuántǒng传统mínsú民俗。
Ăn bánh trung thu và ngắm trăng vào dịp Tết Trung thu là phong tục dân gian truyền thống lưu truyền từ lâu đời.
Eating mooncakes and admiring the moon during the Mid-Autumn Festival are long-standing traditional folk customs.
zhè这jiā家mínsú民俗bówùguǎn博物馆zhǎnshì展示le了guòqù过去nóngcūn农村shēnghuó生活yòngjù用具hé和xísú习俗。
Bảo tàng phong tục dân gian này trưng bày các dụng cụ sinh hoạt và tập tục của nông thôn thời xưa.
This folk customs museum displays rural household tools and traditions from the past.
wèile为了bǎohù保护zhèxiē这些bīnlín濒临shīchuán失传de的mínsú民俗yìshù艺术,zhèngfǔ政府tóurù投入le了dàliàng大量zījīn资金。
Để bảo vệ những môn nghệ thuật dân gian có nguy cơ thất truyền này, chính phủ đã đầu tư một nguồn kinh phí lớn.
The government has invested heavily to protect these folk arts that are on the verge of being lost.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây