ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
习俗
xísú
tập tục, phong tục, tục lệ.
Hán việt: tập tục
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "习俗" (xísú) mang nghĩa "phong tục", kết hợp bởi 习 (xí - tập): "học" + 俗 (sú - tục): "tục lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习). • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗).

Thành phần cấu tạo

习俗
xísú
phong tục
习
xí • tập
học
羽
Bộ Vũ (giản thể)
Cánh chim non vỗ cánh tập bay
俗
sú • tục
tục lệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
谷
Cốc
Thung lũng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tập tục, phong tục, tục lệ.
Ví dụ (5)
měi每gè个dìfang地方dōu都yǒu有zìjǐ自己dútè独特de的fēngsú风俗xísú习俗。
Mỗi địa phương đều có những phong tục tập quán độc đáo riêng.
Every place has its own unique customs and traditions.
wǒmen我们yào要zūnzhòng尊重shǎoshùmínzú少数民族de的xísú习俗。
Chúng ta phải tôn trọng tập tục của các dân tộc thiểu số.
We should respect the customs of ethnic minorities.
ànzhào按照zhèlǐ这里de的xísú习俗,guònián过年yào要chī吃jiǎozi饺子。
Theo phong tục ở đây, tết đến là phải ăn sủi cảo.
According to local custom, people eat dumplings during the New Year.
suízhe随着shídài时代de的fāzhǎn发展,yìxiē一些jiù旧xísú习俗zhèngzài正在mànmàn慢慢xiāoshī消失。
Cùng với sự phát triển của thời đại, một số tập tục cũ đang dần dần biến mất.
With the development of the times, some old customs are gradually disappearing.
zhè这shì是yí一gè个yóuláiyǐjiǔ由来已久de的mínjiān民间xísú习俗。
Đây là một tục lệ dân gian có từ lâu đời.
This is a long-standing folk custom.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây