习俗
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "习俗" (xísú) mang nghĩa "phong tục", kết hợp bởi 习 (xí - tập): "học" + 俗 (sú - tục): "tục lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习). • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 习俗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tập tục, phong tục, tục lệ.
Ví dụ (5)
每个地方都有自己独特的风俗习俗。
Mỗi địa phương đều có những phong tục tập quán độc đáo riêng.
Every place has its own unique customs and traditions.
我们要尊重少数民族的习俗。
Chúng ta phải tôn trọng tập tục của các dân tộc thiểu số.
We should respect the customs of ethnic minorities.
按照这里的习俗,过年要吃饺子。
Theo phong tục ở đây, tết đến là phải ăn sủi cảo.
According to local custom, people eat dumplings during the New Year.
随着时代的发展,一些旧习俗正在慢慢消失。
Cùng với sự phát triển của thời đại, một số tập tục cũ đang dần dần biến mất.
With the development of the times, some old customs are gradually disappearing.
这是一个由来已久的民间习俗。
Đây là một tục lệ dân gian có từ lâu đời.
This is a long-standing folk custom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây