无怪乎
—
Gợi nhớ
Từ "无怪乎" (wú guài hū) mang nghĩa "Không có gì ngạc nhiên", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 怪 (guài - quái): "kỳ quái" + 乎 (hū - hồ): "ư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪). • Chữ 乎: Làn hơi thở ngân dài bay vút lên không trung, dùng làm trợ từ nghi vấn và cảm thán trong văn cổ có nghĩa là ư, nhỉ (乎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无怪乎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Liên từ
Nghĩa:Không có gì ngạc nhiên
Ví dụ (3)
他每天都努力看书,无怪乎能考上好大学。
Ngày nào cậu ấy cũng nỗ lực đọc sách, hèn chi lại đỗ vào trường đại học tốt.
He studies hard every day; no wonder he got into a good university.
这里的风景如此美丽,无怪乎吸引了那么多游客。
Phong cảnh nơi đây đẹp như thế này, chả trách lại thu hút nhiều du khách đến vậy.
The scenery here is so beautiful; no wonder it attracts so many tourists.
他在国外生活了十年,无怪乎英语说得这么好。
Anh ấy đã sống ở nước ngoài mười năm, hèn chi tiếng Anh lại nói tốt như thế.
He lived abroad for ten years, so it is no wonder he speaks English so well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây