稳当
—
Gợi nhớ
Từ "稳当" (wěn dàng) mang nghĩa "chắc chắn", kết hợp bởi 稳 (wěn - ổn): "Ổn định" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稳: Khi mùa màng lúa gạo (禾) đã thu hoạch đầy kho thì dù gặp việc gấp gáp (急) trong lòng vẫn an tâm và ổn định, vững chắc (稳). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:chắc chắn
Ví dụ (3)
这样做比较稳当,不会出什么差错。
Làm như vậy tương đối ổn thỏa, sẽ không xảy ra sai sót gì.
Doing it this way is safer and more reliable, so nothing will go wrong.
他办事一向很稳当,大家都信任他。
Anh ấy làm việc luôn rất vững vàng và chắc chắn, ai nấy đều tin tưởng anh.
He has always handled matters reliably, and everyone trusts him.
找一份稳当的工作是他的主要目标。
Tìm một công việc ổn định và chắc chắn là mục tiêu chính của anh ấy.
Finding a steady and secure job is his main goal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây