纹路
—
Gợi nhớ
Từ "纹路" (wén lù) mang nghĩa "kết cấu", kết hợp bởi 纹 (wén - văn): "Hoa văn" + 路 (lù - lộ): "đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纹: Những sợi tơ màu (纟) được dệt đan xen tạo thành đường nét trang trí (文) tinh xảo trên mặt vải gọi là đường vân, hoa văn (纹). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纹路
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kết cấu
Ví dụ (3)
这块木头的纹路非常清晰漂亮。
Đường vân của khúc gỗ này rất rõ ràng và đẹp đẽ.
The grain of this piece of wood is very clear and beautiful.
随着年龄增长,人脸上的纹路会变深。
Theo sự tăng lên của tuổi tác, nếp nhăn trên mặt con người sẽ sâu hơn.
As people age, the lines on their faces deepen.
这件瓷器表面有着精细的纹路。
Bề mặt món đồ sứ này có những đường vân tinh xảo.
The surface of this piece of porcelain has fine patterns.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây