伪善
—
Gợi nhớ
Từ "伪善" (wèi shàn) mang nghĩa "Đạo đức giả, ngụy thiện", kết hợp bởi 伪 (wěi - ngụy): "Giả mạo" + 善 (shàn - thiện): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伪: Con người (亻) cố tình tạo dựng hành vi bề ngoài (为) trái ngược với sự thật bên trong chính là sự giả tạo, giả mạo (伪). • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 伪善
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đạo đức giả, ngụy thiện
Ví dụ (3)
他表面上积极做慈善,背地里却做尽坏事,真是伪善。
Bề ngoài hắn ta tích cực làm từ thiện, nhưng sau lưng lại làm đủ chuyện xấu xa, thật là đạo đức giả.
On the surface he actively does charity work, but behind the scenes he commits all kinds of evil deeds—how truly hypocritical.
我们要撕下那些伪善之人的面具,让大家看清他们的真面目。
Chúng ta phải lột mặt nạ của những kẻ đạo đức giả đó, để mọi người nhìn rõ bộ mặt thật của họ.
We must tear off the masks of those hypocrites and let everyone see their true colors.
这种伪善的问候听起来让人觉得恶心。
Lời hỏi thăm đạo đức giả này nghe thật khiến người ta cảm thấy buồn nôn.
This kind of hypocritical greeting sounds nauseating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây