ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
伪善
wèi shàn
Đạo đức giả, ngụy thiện
Hán việt: ngụy thiện
—

Gợi nhớ

Từ "伪善" (wèi shàn) mang nghĩa "Đạo đức giả, ngụy thiện", kết hợp bởi 伪 (wěi - ngụy): "Giả mạo" + 善 (shàn - thiện): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伪: Con người (亻) cố tình tạo dựng hành vi bề ngoài (为) trái ngược với sự thật bên trong chính là sự giả tạo, giả mạo (伪). • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善).

Thành phần cấu tạo

伪善
wèi shàn
Đạo đức giả, ngụy thiện
伪
wěi • ngụy
Giả mạo
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
为
Vi
Làm / âm đọc (bên phải)
善
shàn • thiện
tốt
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía dưới)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Đạo đức giả, ngụy thiện
Ví dụ (3)
tā他biǎomiàn表面shàng上jījí积极zuò做císhàn慈善,bèi背de地lǐ里què却zuò做jǐn尽huàishì坏事,zhēn真shì是wěishàn伪善。
Bề ngoài hắn ta tích cực làm từ thiện, nhưng sau lưng lại làm đủ chuyện xấu xa, thật là đạo đức giả.
On the surface he actively does charity work, but behind the scenes he commits all kinds of evil deeds—how truly hypocritical.
wǒmen我们yào要sīxià撕下nàxiē那些wěishàn伪善zhī之rén人de的miànjù面具,ràng让dàjiā大家kànqīng看清tāmen他们de的zhēnmiànmù真面目。
Chúng ta phải lột mặt nạ của những kẻ đạo đức giả đó, để mọi người nhìn rõ bộ mặt thật của họ.
We must tear off the masks of those hypocrites and let everyone see their true colors.
zhè这zhǒng种wěishàn伪善de的wènhòu问候tīng听qǐlái起来ràng让rén人juéde觉得ěxīn恶心。
Lời hỏi thăm đạo đức giả này nghe thật khiến người ta cảm thấy buồn nôn.
This kind of hypocritical greeting sounds nauseating.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây