忘却
—
Gợi nhớ
Từ "忘却" (wàng què) mang nghĩa "Quên đi, lãng quên", kết hợp bởi 忘 (wàng - vong): "quên" + 却 (què - khước): "nhưng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘). • Chữ 却: Bước chân định rời đi (去) nhưng đến phút chót lại quỳ gối dừng lại (卩) tạo nên bước ngoặt trái ngược với ý nghĩa nhưng, tuy nhiên (却).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 忘却
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Quên đi, lãng quên
Ví dụ (3)
时间会慢慢抚平伤痛,让我们忘却过去的烦恼。
Thời gian sẽ từ từ xoa dịu đau thương, để chúng ta lãng quên đi những phiền não trong quá khứ.
Time will slowly heal the pain and let us forget past troubles.
他沉浸在工作里,暂时忘却了生活的压力。
Anh ấy đắm mình vào công việc, tạm thời quên đi những áp lực trong cuộc sống.
He immersed himself in his work, temporarily forgetting the pressures of life.
无论走到哪里,我们都不能忘却祖国的养育之恩。
Dù đi đến nơi đâu, chúng ta cũng không được quên ơn dưỡng dục của Tổ quốc.
Wherever we go, we must never forget the nurturing grace of our motherland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây