备忘录
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "备忘录" (bèiwànglù) mang nghĩa "bản ghi nhớ", kết hợp bởi 备 (bèi - bị): "chuẩn bị" + 忘 (wàng - vong): "quên" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备). • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 备忘录
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản ghi nhớ, sổ tay ghi chú, bị vong lục (ngoại giao), ứng dụng Ghi chú.
Ví dụ (5)
两国签署了一份关于贸易合作的备忘录。
Hai nước đã ký kết một bản ghi nhớ về hợp tác thương mại.
The two countries signed a memorandum on trade cooperation.
我把要做的事情都记在手机的备忘录里了。
Tôi đã ghi lại tất cả những việc cần làm vào phần Ghi chú (bị vong lục) trong điện thoại.
I wrote down everything I need to do in the memo app on my phone.
这是一份非正式的外交备忘录。
Đây là một bản bị vong lục ngoại giao phi chính thức.
This is an informal diplomatic memorandum.
开会时,请大家做好会议备忘录。
Khi họp, mời mọi người làm tốt biên bản ghi nhớ cuộc họp.
During the meeting, please make a record of the key points discussed.
怕忘记买什么菜,妈妈写了一张备忘录。
Sợ quên mua rau gì, mẹ đã viết một tờ giấy ghi nhớ.
Afraid she would forget what vegetables to buy, Mom wrote herself a memo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây