忘情
—
Gợi nhớ
Từ "忘情" (wàng qíng) mang nghĩa "Quên hết tình cảm, buông bỏ tình cảm, đắm mình, say sưa", kết hợp bởi 忘 (wàng - vong): "quên" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 忘情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Quên hết tình cảm, buông bỏ tình cảm, đắm mình, say sưa
Ví dụ (3)
歌手在舞台上忘情地演唱,底下的歌迷也跟着欢呼。
Ca sĩ say sưa hát trên sân khấu, người hâm mộ ở dưới cũng reo hò theo.
The singer sang with complete abandon on stage, and the fans below cheered along.
面对如此美丽的自然景色,他禁不住忘情地欢呼起来。
Đối mặt với phong cảnh tự nhiên xinh đẹp như vậy, anh ấy không kìm được reo hò một cách say sưa.
Faced with such beautiful natural scenery, he couldn't help cheering with unrestrained joy.
圣人并非无情,而是能做到忘情,不为外物所动。
Bậc thánh nhân không phải vô tình, mà là có thể buông bỏ tình cảm tư lợi, không bị ngoại vật lay động.
Sages are not heartless; rather, they can rise above personal passions and remain unmoved by external things.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây