亡故
—
Gợi nhớ
Từ "亡故" (wáng gù) mang nghĩa "Qua đời, mất, tử vong", kết hợp bởi 亡 (wáng - vong): "chết" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 亡故
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Qua đời, mất, tử vong
Ví dụ (3)
他的祖父于上个月不幸亡故,享年九十岁。
Ông nội của anh ấy đã không may qua đời vào tháng trước, hưởng thọ chín mươi tuổi.
His grandfather unfortunately passed away last month at the age of ninety.
这家孤儿院收留了许多父母双亡的亡故家庭儿童。
Viện mồ côi này đã tiếp nhận nhiều trẻ em có cha mẹ đều đã qua đời.
This orphanage has taken in many children from families where both parents have passed away.
律师正在帮他办理亡故亲属的遗产继承手续。
Luật sư đang giúp anh ấy làm thủ tục thừa kế di sản của người thân đã khuất.
The lawyer is helping him handle the inheritance procedures for the estate of his deceased relative.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây