挽留
—
Gợi nhớ
Từ "挽留" (wǎn liú) mang nghĩa "Níu kéo, giữ lại", kết hợp bởi 挽 (wǎn - vãn): "kéo" + 留 (liú - lưu): "Ở lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挽: Đưa bàn tay mạnh mẽ (扌) kéo người bạn thoát khỏi cảnh hiểm nguy (免) để kịp thời níu giữ và cứu vãn tình thế (挽). • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挽留
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Níu kéo, giữ lại
Ví dụ (3)
经理极力挽留这位优秀的员工,希望他能继续留在公司。
Giám đốc hết sức níu giữ người nhân viên ưu tú này, hy vọng anh ấy có thể tiếp tục ở lại công ty.
The manager tried hard to persuade this outstanding employee to stay, hoping he would remain with the company.
尽管大家热情挽留,他还是决定离开这个城市。
Dù mọi người nhiệt tình giữ lại, anh ấy vẫn quyết định rời khỏi thành phố này.
Despite everyone's warm efforts to persuade him to stay, he still decided to leave this city.
临别前,主人再三挽留客人在家里多住几天。
Trước lúc chia tay, chủ nhà năm lần bảy lượt giữ khách ở lại nhà chơi thêm vài ngày.
Before parting, the host repeatedly urged the guests to stay at his home for a few more days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây